NHHome

Tiện ích • Kỹ thuật nhà ở

Sơ Đồ Điện Nhà Ở

Từ không gian sống đến đường điện. Chủ động hình dung nhu cầu sử dụng trước khi trao đổi cùng kỹ sư.

Sơ đồ tương tác

Bảng điện sơ bộ

Chọn CB để chỉnh dây và bảo vệ; chọn điểm tải để thêm thiết bị. Sơ đồ cập nhật theo từng thay đổi.

Tầng trệt · 2 đường điện230 V · Dây đồng PVC 70°C

Kết quả sơ bộ. Không phải hồ sơ thi công. Cần kỹ sư kiểm tra thực địa, chống giật, nối đất và phối hợp bảo vệ.

≤ 80% · Ổn định> 80–100% · Gần giới hạn> 100% hoặc bảo vệ sai

Nguồn → cáp nguồn → CB tổng → CB nhánh → cáp nhánh → điểm tải · Kéo ngang để xem toàn bộ.

Sơ đồ toàn nhà gồm 1 tầng và 2 đường điệnNGUỒN / CÔNG TƠ1 pha · 230 VCÁP NGUỒN · Cu/PVC · Chưa xác định mm²Chưa xác định m · Chưa xác địnhTẢI · 0 W · GIỚI HẠN · Chưa xác định230 V · PF = 1 · tương đương ước tínhTải dây: Chưa xác định · 0.00 ABảo vệ phía nguồn: CHƯA XÁC MINHCB TỔNGChưa xác định · — AGIỚI HẠN TƯƠNG ĐƯƠNG · Chưa xác địnhTẢI · 0 W · Chưa xác địnhTHIẾU BẢO VỆ QUÁ TẢITầng trệt, Chiếu sáng: CB unspecified, 10 ACB NHÁNHChưa xác định · 10 AGIỚI HẠN TƯƠNG ĐƯƠNG · 2.300 WTẢI · 0 W · 0.0%THIẾU BẢO VỆ QUÁ TẢIChiếu sáng: dây Cu/PVC 1.5 mm², tải 0 WCu/PVC · 1.5 mm² · 15 mB2 · cáp đa lõi trong ốngTẢI · 0 W · GIỚI HẠN · 3.450 W230 V · PF = 1 · tương đương ước tínhTải dây: 0.0% · 0.00 A · Sụt áp 0.00%Tầng trệt, Chiếu sáng: 0 WTầng trệtChiếu sáng0 W · 0 thiết bịĐIỂM TẢI CUỐI ĐƯỜNGTầng trệt, Ổ cắm: CB unspecified, 16 ACB NHÁNHChưa xác định · 16 AGIỚI HẠN TƯƠNG ĐƯƠNG · 3.680 WTẢI · 0 W · 0.0%THIẾU BẢO VỆ QUÁ TẢIỔ cắm: dây Cu/PVC 2.5 mm², tải 0 WCu/PVC · 2.5 mm² · 15 mB2 · cáp đa lõi trong ốngTẢI · 0 W · GIỚI HẠN · 4.600 W230 V · PF = 1 · tương đương ước tínhTải dây: 0.0% · 0.00 A · Sụt áp 0.00%Tầng trệt, Ổ cắm: 0 WTầng trệtỔ cắm0 W · 0 thiết bịĐIỂM TẢI CUỐI ĐƯỜNG
Giới hạn & giả định kỹ thuật
  • Một pha 230 V; nhiệt độ môi trường 30°C; dây đồng PVC 70°C. Công suất giới hạn hiển thị là giá trị tương đương ước tính theo P = U × I × PF của từng đường; tải hiện tại hiển thị bằng W.
  • Mỗi thiết bị thuộc đúng một đường điện do người dùng chọn. Công cụ không tự tạo đường riêng cho điều hòa, bếp hoặc thiết bị khác.
  • Ngưỡng chưa làm tròn: ≤80% xanh, >80–100% vàng, >100% đỏ. Aptomat lớn hơn sức tải dây luôn đỏ; sửa dây không tự tăng aptomat.
  • Chưa kiểm tra dòng ngắn mạch, RCD/RCBO, nối đất, chọn lọc bảo vệ, bó cáp và điều kiện thi công. Cáp nguồn chưa có bảo vệ phía nguồn được xác minh.
  • Nguồn sức tải: IEC 60364-5-52, bảng B.52.4 (Schneider Electric Electrical Installation Guide). Dây đồng, cách điện PVC 70°C, môi trường 30°C, 3 dây tải. B2 ở đây chỉ là cáp đa lõi trong ống trên/trong tường gỗ hoặc tường xây; C chỉ là cáp gắn trực tiếp lên tường. Không hỗ trợ tường cách nhiệt (A1/A2), ống nổi hoặc cách lắp đặt chưa mô hình hóa; hệ số bó cáp giả định 1.
  • Đây là phiếu tính sơ bộ để trao đổi với kỹ sư, không phải chứng nhận an toàn hoặc chỉ dẫn thi công.

NHHome — Bảng điện sơ bộ

Cáp nguồn & CB tổng

Chưa xác định · Chưa xác định

Tải hiện tại0 WGiới hạn dâyChưa xác định · Chưa xác địnhGiới hạn CBChưa xác định · Chưa xác định

Công suất tương đương (P = U × I × PF), 230 V; PF = 1; chỉ là giá trị ước tính theo giả định.

RCCB chỉ mang dòng, không bảo vệ quá tải/ngắn mạch. Bảo vệ phía nguồn, chống giật, nối đất và điều kiện cắt chưa được xác minh.

CB tầng & danh sách đường điện

Tầng trệt

Danh sách đường điện

Tầng trệt

Chiếu sáng

1.5 mm² · B2 · cáp đa lõi trong ống · 15 m

Gần giới hạn
Tải hiện tại0 WGiới hạn dây3.450 W · 0.0%Giới hạn CB2.300 W · 0.0%CB nhánhChưa xác định · 10 A

Công suất tương đương (P = U × I × PF), 230 V; PF = 1; chỉ là giá trị ước tính theo giả định.

Thiết bị cuối đường

Chưa có thiết bị

Chưa đầy đủ: chưa xác định thiết bị bảo vệ quá tải/ngắn mạch.

Ổ cắm

2.5 mm² · B2 · cáp đa lõi trong ống · 15 m

Gần giới hạn
Tải hiện tại0 WGiới hạn dây4.600 W · 0.0%Giới hạn CB3.680 W · 0.0%CB nhánhChưa xác định · 16 A

Công suất tương đương (P = U × I × PF), 230 V; PF = 1; chỉ là giá trị ước tính theo giả định.

Thiết bị cuối đường

Chưa có thiết bị

Chưa đầy đủ: chưa xác định thiết bị bảo vệ quá tải/ngắn mạch.

Sơ đồ nguyên lý

Nguồn → cáp nguồn → CB tổng → CB nhánh → cáp nhánh → điểm tải · Kéo ngang để xem toàn bộ.

Sơ đồ toàn nhà gồm 1 tầng và 2 đường điệnNGUỒN / CÔNG TƠ1 pha · 230 VCÁP NGUỒN · Cu/PVC · Chưa xác định mm²Chưa xác định m · Chưa xác địnhTẢI · 0 W · GIỚI HẠN · Chưa xác định230 V · PF = 1 · tương đương ước tínhTải dây: Chưa xác định · 0.00 ABảo vệ phía nguồn: CHƯA XÁC MINHCB TỔNGChưa xác định · — AGIỚI HẠN TƯƠNG ĐƯƠNG · Chưa xác địnhTẢI · 0 W · Chưa xác địnhTHIẾU BẢO VỆ QUÁ TẢITầng trệt, Chiếu sáng: CB unspecified, 10 ACB NHÁNHChưa xác định · 10 AGIỚI HẠN TƯƠNG ĐƯƠNG · 2.300 WTẢI · 0 W · 0.0%THIẾU BẢO VỆ QUÁ TẢIChiếu sáng: dây Cu/PVC 1.5 mm², tải 0 WCu/PVC · 1.5 mm² · 15 mB2 · cáp đa lõi trong ốngTẢI · 0 W · GIỚI HẠN · 3.450 W230 V · PF = 1 · tương đương ước tínhTải dây: 0.0% · 0.00 A · Sụt áp 0.00%Tầng trệt, Chiếu sáng: 0 WTầng trệtChiếu sáng0 W · 0 thiết bịĐIỂM TẢI CUỐI ĐƯỜNGTầng trệt, Ổ cắm: CB unspecified, 16 ACB NHÁNHChưa xác định · 16 AGIỚI HẠN TƯƠNG ĐƯƠNG · 3.680 WTẢI · 0 W · 0.0%THIẾU BẢO VỆ QUÁ TẢIỔ cắm: dây Cu/PVC 2.5 mm², tải 0 WCu/PVC · 2.5 mm² · 15 mB2 · cáp đa lõi trong ốngTẢI · 0 W · GIỚI HẠN · 4.600 W230 V · PF = 1 · tương đương ước tínhTải dây: 0.0% · 0.00 A · Sụt áp 0.00%Tầng trệt, Ổ cắm: 0 WTầng trệtỔ cắm0 W · 0 thiết bịĐIỂM TẢI CUỐI ĐƯỜNG

Giới hạn & giả định kỹ thuật

  • Một pha 230 V; nhiệt độ môi trường 30°C; dây đồng PVC 70°C. Công suất giới hạn hiển thị là giá trị tương đương ước tính theo P = U × I × PF của từng đường; tải hiện tại hiển thị bằng W.
  • Mỗi thiết bị thuộc đúng một đường điện do người dùng chọn. Công cụ không tự tạo đường riêng cho điều hòa, bếp hoặc thiết bị khác.
  • Ngưỡng chưa làm tròn: ≤80% xanh, >80–100% vàng, >100% đỏ. Aptomat lớn hơn sức tải dây luôn đỏ; sửa dây không tự tăng aptomat.
  • Chưa kiểm tra dòng ngắn mạch, RCD/RCBO, nối đất, chọn lọc bảo vệ, bó cáp và điều kiện thi công. Cáp nguồn chưa có bảo vệ phía nguồn được xác minh.
  • Nguồn sức tải: IEC 60364-5-52, bảng B.52.4 (Schneider Electric Electrical Installation Guide). Dây đồng, cách điện PVC 70°C, môi trường 30°C, 3 dây tải. B2 ở đây chỉ là cáp đa lõi trong ống trên/trong tường gỗ hoặc tường xây; C chỉ là cáp gắn trực tiếp lên tường. Không hỗ trợ tường cách nhiệt (A1/A2), ống nổi hoặc cách lắp đặt chưa mô hình hóa; hệ số bó cáp giả định 1.
  • Đây là phiếu tính sơ bộ để trao đổi với kỹ sư, không phải chứng nhận an toàn hoặc chỉ dẫn thi công.
Zalo
Messenger